Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.920 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
CAPSICUM FRUTESCENS RESIN
CARBOXYMETHYL ISOSTEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE
CARPOTROCHE BRASILIENSIS SEED ACID
CEANOTHUS AMERICANUS EXTRACT
CELLULOSE ACETATE PROPIONATE CARBOXYLATE
CETEARAMIDOETHYLDIETHONIUM SUCCINOYL HYDROLYZED PEA PROTEIN
CETEARETH-10
CETEARETH-100
CETEARETH-10 PHOSPHATE
CETEARETH-11
CETEARETH-12
CETEARETH-13
CETEARETH-14
CETEARETH-15
CETEARETH-16
CETEARETH-17
CETEARETH-18
2
Ceteareth-2 (Cồn Cetearyl Ethoxylat)

CETEARETH-2

Giúp nhũ hóa hiệu quả, kết hợp các thành phần dầu-nước trong công thức · Tạo kết cấu mịn, dễ thấm thụ mà không để lại cảm giác dầu trên da · Thành phần nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm và da khô

CETEARETH-20
CETEARETH-22
CETEARETH-23
3
Ceteareth-24 (Cồn Cetearyl ethoxyl hóa)

CETEARETH-24

Làm sạch hiệu quả bằng cách loại bỏ bẩn và dầu thừa mà không làm khô da · Ổn định nhũ tương trong công thức, tạo kết cấu mịn và đồng nhất · Cải thiện độ penetration của các hoạt chất khác trong sản phẩm

CETEARETH-25
CETEARETH-25 CARBOXYLIC ACID
CETEARETH-27
CETEARETH-28
CETEARETH-29
CETEARETH-2 PHOSPHATE
CETEARETH-3
CETEARETH-30