Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.617 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
OCTENIDINE HCL
OCTYLISOTHIAZOLINONE
O-CYMEN-5-OL
OENANTHE JAVANICA EXTRACT
OLIGOPEPTIDE-124 AMIDE
OLIGOPEPTIDE-7
OLIGOPEPTIDE-8
OLIGOPEPTIDE-9
O-PHENYLPHENOL
OVALICIN
OVEX
OXYQUINOLINE BENZOATE
OXYQUINOLINE SULFATE
2
Chiết xuất lên men Paecilomyces Japonica/Morus Alba

PAECILOMYCES JAPONICA/MORUS ALBA LEAF FERMENT FILTRATE

Bảo quản tự nhiên với hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ · Thay thế bảo quản hóa học an toàn hơn cho da nhạy cảm · Mang lại tính chất chống viêm và chống oxy hóa từ dâu trắng

PALMITOYL HEXAPEPTIDE-26
PARIS VERTICILLATA LEAF EXTRACT
P-CHLORO-M-CRESOL
P-CHLOROPHENOL
P-CRESOL
3
PEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)

PEG-15 DEDM HYDANTOIN

Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây hư hỏng sản phẩm · Hỗ trợ kéo dài thời hạn sử dụng và ổn định của mỹ phẩm · Tương thích tốt với công thức nước và không gây mùi khó chịu

PEG-15 DEDM HYDANTOIN STEARATE
PEG-5 DEDM HYDANTOIN
PEG-5 DEDM HYDANTOIN OLEATE
PERILLIC ACID
PERMETHRIN
PHENETHYL PHENOXY METHYLDIHYDROPYRROLOQUINOLINE HCL
PHENOXYETHYLPARABEN
PHENOXYISOPROPANOL
PHENYL BENZOATE
PHENYL MERCURIC ACETATE