Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·8.082 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
ISOPENTANE
ISOPENTYLDIOL
Isophorone Diamine (Diamine Isophorone)

ISOPHORONE DIAMINE

Tăng cường độ ổn định công thức mỹ phẩm · Hoạt động như tác nhân liên kết giữa các thành phần · Cải thiện độ dính và kết cấu sản phẩm

ISOPHORONE DIAMINE/CYCLOHEXYLAMINE/ISOPHTHALIC ACID/AZELAIC ACID COPOLYMER
Copolymer Isophoronediamine/Isophthalic Acid/Pentaerythritol

ISOPHORONEDIAMINE/ISOPHTHALIC ACID/PENTAERYTHRITOL COPOLYMER

Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên da và móng · Tăng cường độ lâu trôi của mỹ phẩm · Cải thiện tính bám dính và độ bóng của công thức

Copolymer Isophorone Diamine/Axit Isophtalic/Trimethylolpropane

ISOPHORONE DIAMINE/ISOPHTHALIC ACID/TRIMETHYLOLPROPANE COPOLYMER

Tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn mất nước · Cải thiện độ bám, độ lâu trôi của sản phẩm makeup và skincare · Cho cảm giác mềm mượt, mịn màng và tăng độ bóng cho da

ISOPHORONE DIAMINE/ISOPHTHALIC ACID/TROMETHAMINE COPOLYMER
4
Isophorone Diisocyanate (IPDI)

ISOPHORONE DIISOCYANATE

Tạo lớp màng chống thấm nước bền vững trên da · Tăng cường độ bền và khả năng chống trôi của sản phẩm · Cải thiện khả năng bám dính của kem chống nắng và trang điểm

4
Axit Isophtalic

ISOPHTHALIC ACID

Tác nhân ổn định polymer trong các công thức mỹ phẩm · Hỗ trợ độ bền và tính chất vật lý của sản phẩm · Có thể điều chỉnh pH và cân bằng hoá học trong công thức

ISOPHTHALIC ACID/PENTAERYTHRITOL CROSSPOLYMER BENZOATE/ISOSTEARATE
ISOPRENE/PENTADIENE COPOLYMER
ISOPROPANOLAMINE
ISOPROPYL ACETATE
ISOPROPYLAMINE
ISOPROPYLCARBONATE BENZOYL PEROXIDE
2
Isopropyl Citrate (Citric Acid Isopropyl Ester)

ISOPROPYL CITRATE

Cải thiện độ mềm mại và độ bền của công thức · Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác · Tăng cường độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm

ISOPROPYL CLOPROSTENATE
ISOPROPYL CYANOACRYLATE
ISOPROPYL ESTER OF PVM/MA COPOLYMER
ISOPROPYLIDENEDIPHENOL BISHYDROXYPROPYL PEG-180
Nhựa epoxy Bisphenol A Diglycidyl Ether (BADGE)

ISOPROPYLIDENEDIPHENOL DIGLYCIDYL ETHER

Cải thiện độ bền lâu của công thức mỹ phẩm · Tăng khả năng chống thấm nước và chống mồ hôi · Giúp ổn định cấu trúc polymer trong sản phẩm

ISOPROPYLIDENEDIPHENOL PEG-2 DIMETHACRYLATE
ISOPROPYLIDENEDIPHENYL BISOXYHYDROXYPROPYL ACRYLATE
ISOPROPYLIDENEDIPHENYL BISOXYHYDROXYPROPYL METHACRYLATE
ISOPROPYLIDENEDIPHENYL BISOXYHYDROXYPROPYL METHACRYLATE/TMDI COPOLYMER
ISOPROPYLIDENEGLYCEROL
ISOPROPYLIDENEGLYCERYL METHACRYLATE
6
Isopropyl Thioglycolate (Thioglycolic acid isopropyl ester)

ISOPROPYL THIOGLYCOLATE

Duỗi tóc hiệu quả bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong tóc · Tạo ra các kiểu tóc uốn bền vững và lâu dài · Hoạt động nhanh chóng với kết quả rõ rệt trong thời gian ngắn

2
Isosorbide Dicaprylate/Caprate

ISOSORBIDE DICAPRYLATE/CAPRATE

Cải thiện độ mềm mại và tính linh hoạt của công thức mỹ phẩm · Giúp các thành phần hoạt tính phân tán đều và ổn định hơn · Tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không để lại lớp dầu

ISOSTEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE