Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.896 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
HC YELLOW NO. 4
6
HC Vàng số 7

HC YELLOW NO. 7

Tạo sắc vàng tự nhiên và bền màu trên tóc · Có khả năng thẩm thấu tốt vào mấu tóc · Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác để tạo nhiều sắc độ

4
HC Vàng số 9

HC YELLOW NO. 9

Cung cấp sắc vàng sáng, rực rỡ và bền màu trên tóc · Thấm sâu vào cấu trúc tóc để tạo màu sắc bền lâu · Cho phép kiểm soát mức độ cường độ màu sắc thông qua nồng độ

HDI/DI-C12-14 ALKYL TARTRATE/HYDROGENATED DILINOLEYL ALCOHOL COPOLYMER
HDI/PEI-45/SMDI CROSSPOLYMER
HDI/PPG/Polycaprolactone Crosspolymer

HDI/PPG/POLYCAPROLACTONE CROSSPOLYMER

Cải thiện độ bền và khả năng giữ màu của sản phẩm · Giảm dính và tạo cảm giác mịn mà trên da · Tăng tính ổn định của công thức mỹ phẩm

HDI/TRIMETHYLOL HEXYLLACTONE CROSSPOLYMER
HEA/IPDI ISOCYANURATE TRIMER/PG CROSSPOLYMER
HEA IPDI ISOCYANURATE TRIMER/POLYCAPROLACTONE DIOL COPOLYMER
HEART HYDROLYSATE
HEA/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/STEARETH-20 METHACRYLATE COPOLYMER
Acryloyloxyethyl Succinate (HEA Succinate)

HEA SUCCINATE

Tăng cường độ cứng và độ bền của móng tay · Cải thiện độ bóng tự nhiên và mặt mũi móng · Giúp móng khoẻ mạnh hơn, chống nứt và gãy

HECTORITE
HEDTA
HELIANTHUS ANNUUS SEEDCAKE
HELIANTHUS ANNUUS SEED FLOUR
HELICHRYSUM ITALICUM LEAF CELL EXTRACT
HEMA
Hema Acetoacetate (Acetoacetate Polyethylene Glycol)

HEMA ACETOACETATE

Tạo thành màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da · Giúp cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm · Cung cấp cảm giác mịn màng và khô thoáng khi sử dụng

HEMA GLUCOSIDE/ETHYLMETHACRYLATE TRIMONIUM CHLORIDE COPOLYMER
HEMA MALEATE
HEMA/METHACRYLAMIDOPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE/STYRENE COPOLYMER
HEMATIN
HEMATITE POWDER
HEMA TRIMELLITATE ANHYDRIDE
3
Heptane

HEPTANE

Tạo cảm giác mịn màng, khô thoáng trên da khi sử dụng · Giúp các thành phần hoạt chất thẩm thấu sâu vào da hiệu quả hơn · Không để lại cảm giác bết dính sau khi sử dụng

HEPTAPEPTIDE-11
HEXADECENE
HEXADECYLEICOSANOIC ACID
HEXADIMETHRINE CHLORIDE