Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·6.612 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
GLYCERYL HYDROXYPROPYL STEARDIMONIUM CHLORIDE
—
GLYCERYLHYDROXYPROPYL STEARDIMONIUM CHLORIDE
2
Glyceryl Isopalmitate (Monoester Glycerin Palmitat)
GLYCERYL ISOPALMITATE
Tạo lớp nhũ hóa ổn định giữa các thành phần dầu và nước · Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn khi sử dụng · Giúp da cảm thấy mềm mại và mịn màng hơn
—
GLYCERYL ISOTRIDECANOATE/STEARATE/ADIPATE
—
GLYCERYL LACTATE
—
GLYCERYL LAURATE SE
—
GLYCERYL METHACRYLATE
—
GLYCERYL MONTANATE
—
GLYCERYL OLEATE SE
—
GLYCERYL PALMITOLEATE
—
GLYCERYL POLYACRYLATE
—
GLYCERYL POLYMETHACRYLATE
—
GLYCERYL PPG-16/SMDI HEA/HYDROXYISOPROPYL METHACRYLATE
1
Glyceryl Starch (Tinh bột Glyceryl)
GLYCERYL STARCH
Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa, giúp kiểm soát độ bóng · Cải thiện kết cấu da và tạo cảm giác mịn mà trên da · Hoạt động như chất kết dính tự nhiên, giúp các thành phần khác gắn kết với nhau
—
GLYCERYL STEARATE SE
—
GLYCERYL THIOGLYCOLATE
—
GLYCERYL THIOPROPIONATE
—
GLYCERYL UNDECYL DIMETHICONE
—
GLYCIDOXY DIMETHICONE
—
GLYCIDOXYPROPYL SILANETRIOL
—
GLYCIDOXYPROPYL TRIMETHOXYSILANE
—
GLYCIDOXYPROPYL TRIMETHOXYSILANE/PEI-250 CROSSPOLYMER FLUORESCENT BRIGHTENER ...
—
GLYCIDYL C8-11 ACIDATE/GLYCERIN/PHTHALIC ANHYDRIDE COPOLYMER
—
GLYCIDYL NEODECANOATE/PHTHALIC ANHYDRIDE/TMP CROSSPOLYMER
—
GLYCINE HCL
—
GLYCINE MAX CALLUS CULTURE EXTRACT
—
GLYCINE MAX LEAF CELL EXTRACT
4
Glycofurol
GLYCOFUROL
Chất dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hoạt tính khó tan trong nước · Điều chỉnh độ nhớt và cảm giác sử dụng của sản phẩm một cách linh hoạt · Tăng khả năng penetration của các thành phần hoạt tính vào da
—
GLYCOL DIMETHACRYLATE
—
GLYCOL DIMETHACRYLATE CROSSPOLYMER