Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.455 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
4
Ethoxyethyl Methacrylate

ETHOXYETHYL METHACRYLATE

Tạo màng bảo vệ durable trên da/tóc, giữ các sản phẩm lâu dài · Cải thiện độ bền và độ cứng của các công thức makeup và hair care · Tạo kết cấu mịn và mượt trên bề mặt ứng dụng

4
Ethylal (Diethoxymethane)

ETHYLAL

Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần phức tạp trong công thức · Bay hơi nhanh, tạo cảm giác sạch sẽ và không bết dính trên da · Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác trong sản phẩm

2
Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether)

ETHYLCELLULOSE

Tạo màng bảo vệ trên da giúp giữ độ ẩm và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác · Cải thiện độ bền và độ ổn định của công thức, kéo dài độ lưu trú của trang điểm trên da · Tăng độ sánh của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu khi sử dụng

ETHYL CITRATES
ETHYL CYANOACRYLATE
Ethyl dimethylaminobenzoate / Dimethylaminobenzoate ethyl

ETHYL DIMETHYLAMINOBENZOATE

Tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm lâu hơn · Cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm · Tăng cường khả năng làm mịn và mềm mại cho da

ETHYL DIMETHYL PABA
2
Copolymer Ethylene/Acrylic Acid

ETHYLENE/ACRYLIC ACID COPOLYMER

Tạo thành màng bảo vệ bền vững trên da giúp giữ ẩm · Ổn định乳化trong các công thức phức tạp · Cải thiện độ bám dính và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm

ETHYLENE/ACRYLIC ACID/VA COPOLYMER
ETHYLENE/CALCIUM ACRYLATE COPOLYMER
4
Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

ETHYLENE CARBONATE

Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan · Tăng cường khả năng thẩm thấu (penetration enhancer) cho các hoạt chất khác · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm

ETHYLENEDIAMINE
ETHYLENE DILINOLEAMIDE
ETHYLENE DIOLEAMIDE
ETHYLENE DISTEARAMIDE
ETHYLENE/ETHYLIDENE NORBORNENE/PROPYLENE COPOLYMER
ETHYLENE/MA COPOLYMER
ETHYLENE/MAGNESIUM ACRYLATE COPOLYMER
ETHYLENE/MALEIC ANHYDRIDE/PROPYLENE COPOLYMER
ETHYLENE/METHACRYLATE COPOLYMER
ETHYLENE/OCTENE COPOLYMER
2
Copolymer Ethylene-Propylene

ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER

Tạo màng bảo vệ mịn màng trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống lại tác động ngoại cảnh · Cải thiện kết cấu và độ bền của sản phẩm, tạo hiệu ứng mịn và bóng mượt · Hoạt động như chất làm dày và tạo thể tích, giúp sản phẩm có độ dính và tính năng ổn định cao

ETHYLENE/PROPYLENE/STYRENE COPOLYMER
ETHYLENE/SODIUM ACRYLATE COPOLYMER
ETHYLENE/SODIUM SULFOISOPHTHALATE/TEREPHTHALATE COPOLYMER
ETHYLENE/VA COPOLYMER
ETHYLENE/ZINC ACRYLATE COPOLYMER
ETHYL ESTER OF HYDROLYZED YOGURT PROTEIN
ETHYL ESTER OF PVM/MA COPOLYMER
4
Ethyl Ethanolamine (2-Ethylaminoethanol)

ETHYL ETHANOLAMINE

Cân bằng độ pH công thức, giúp sản phẩm an toàn hơn khi sử dụng · Tăng độ ổn định của các sản phẩm chứa acid hoặc các thành phần hoạt tính khác · Giảm nguy cơ kích ứng do pH quá thấp hoặc quá cao