Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.283 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
ACACIA SENEGAL GUM EXTRACT
—
ACACIA SEYAL GUM OCTENYLSUCCINATE
—
ACER RUBRUM BARK POWDER
—
ACETAMIDOAMODIMETHICONE
—
ACETAMIDOETHYL PG-TRIMONIUM CHLORIDE
—
ACETAMIDOPROPYL TRIMONIUM CHLORIDE
—
ACETOACETOXYETHOXY METHACRYLATE
—
ACETONE
—
ACETOPHENONE/OXYMETHYLENE COPOLYMER
—
ACETUM
—
ACETYLATED HYDROGENATED CASTOR GLYCERIDE
—
ACETYL CARBOXYMETHYL COCOYL GLYCINE
—
ACETYLENEDIUREA/FORMALDEHYDE/TOSYLAMIDE CROSSPOLYMER
—
ACETYL MANDELIC ACID
—
ACETYL METHYL OLEANOLATE
—
ACETYL RHEUM RHAPONTICUM ROOT EXTRACT
—
ACETYL TRIPEPTIDE-45 D-PHENYLALANYL OCTAPEPTIDE-14 NORLEUCYL PENTAPEPTIDE-38 ...
—
ACHRAS SAPOTA FRUIT/SEED EXTRACT
—
ACHRAS SAPOTA SEED OIL
—
ACID BLUE 62
—
ACID BLUE 74
—
ACID BLUE 74 ALUMINUM LAKE
4
Xanh Axit 9 (Brilliant Blue FCF)
ACID BLUE 9
Cung cấp màu xanh bền, không p褪 màu dễ dàng · Tương thích tốt với các xúc tác nhuộm tóc khác · Tạo độ bão hoà màu cao và sắc nét
—
ACID BLUE 9 ALUMINUM LAKE
—
ACID BLUE 9 AMMONIUM SALT
—
Acid Green 50
ACID GREEN 50
Cung cấp màu xanh sáng, bền màu trên tóc · Khả năng nhuộm đều và ổn định trên các loại tóc khác nhau · Tương thích với các công thức nhuộm acid tiêu chuẩn
—
ACID ORANGE 7
—
ACID RED 14
—
ACID RED 14 ALUMINUM LAKE
—
ACID RED 18