Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.445 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
2
Cystine hai palmitoy

DIPALMITOYL CYSTINE

Điều hòa và phục hồi tóc hư tổn sâu · Giảm tĩnh điện và xơ rối tóc · Tăng độ bóng và mượt mà tự nhiên

DIPALMITOYLETHYL DIMONIUM CHLORIDE
DIPALMITOYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE
DIPALMITOYL GLUTATHIONE
DIPALMOYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE
DIPALMOYLISOPROPYL DIMONIUM METHOSULFATE
Hexaacrylate Dipentaerythrityl

DIPENTAERYTHRITYL HEXAACRYLATE

Tăng cường độ cứng và bền vững cho móng tay · Tạo lớp phủ bảo vệ giúp giữ ẩm cho móng · Cải thiện độ bóng và chất lượng của sơn móng

DIPENTAERYTHRITYL HEXA C5-10 ACID ESTERS
DIPENTAERYTHRITYL HEXAMERCAPTOPROPIONATE
4
Dipentaerythrityl Pentaacrylate

DIPENTAERYTHRITYL PENTAACRYLATE

Tạo màng bền trên móng, giúp sơn móng lâu trôi không bong · Cải thiện độ bóng và độ mịn của lớp phủ sơn móng · Tăng cường độ chắc chắn và độ đàn hồi của lớp sơn

DIPENTYLOXY CYCLOHEXANE
DIPEPTIDE-14
DIPEPTIDE-42
DIPHENOLIC ACID
DIPHENYL AMODIMETHICONE
Crosspolymer Diphenyl Dimethicone/Vinyl Diphenyl Dimethicone/Silsesquioxane

DIPHENYL DIMETHICONE/VINYL DIPHENYL DIMETHICONE/SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER

Kiểm soát độ nhớt và kết cấu sản phẩm, mang lại cảm giác trơn mượt trên da · Tạo lớp bảo vệ mỏng manh giúp giữ ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông · Cải thiện khả năng chống nước và độ bền của công thức

Diphenylmethylsiloxy Phenyl Methicone/Phenyl Silsesquioxane Crosspolymer

DIPHENYLMETHYLSILOXY PHENYL METHICONE/PHENYL SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER

Tạo lớp phim mặt mịn, bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường · Cải thiện độ mịn và kết cấu da, giúp da trở nên mềm mại hơn · Tăng độ bền của sản phẩm trang điểm, giúp makeup lâu trôi hơn

DIPOTASSIUM AZELATE
3
Dipotassium EDTA

DIPOTASSIUM EDTA

Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi quá trình oxy hóa · Tăng độ ổn định và tuổi thọ bảo quản của sản phẩm · Ngăn chặn sự biến chất của màu sắc và mùi hương

DIPOTASSIUM OXALATE
1
Dipotassium Phosphate / Kali Phosphate hai hóa trị

DIPOTASSIUM PHOSPHATE

Điều hòa độ pH công thức, giữ cho sản phẩm ổn định trong suốt thời gian sử dụng · Chống ăn mòn, bảo vệ bao bì và thành phần hoạt chất khỏi bị phân hủy · Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác

DIPROPYLENE GLYCOL DIMETHYL ETHER
DIPROPYL OXALATE
DIRAPESEEDOYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE
DISODIUM ALUMINATE GLUCARATE/GLUCONATE/GLYCOLATE/TARTRATE/OXALATE
DISODIUM AMODIMETHICONE DISUCCINAMIDE
DISODIUM AZACYCLOHEPTANE DIPHOSPHONATE
DISODIUM AZELATE
DISODIUM CUPRIC CITRATE
DISODIUM DODECENYLSUCCINATE