Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·5.522 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
CI 61585
—
CI 62045
4
Vàng Anthroquinone / CI 69800
CI 69800
Tạo màu sắc bền vững và không p褪 · Phân tán đều trong công thức mỹ phẩm · An toàn sử dụng theo quy định EU và FDA
—
CI 69825
2
Indigo Carmine (Chất màu xanh đỏm)
CI 71105
Tạo màu sắc bền vững và sống động cho các sản phẩm mỹ phẩm · Giúp cải thiện độ thẩm mỹ và sức hấp dẫn trực quan của sản phẩm · Ổn định về hoá học trong các công thức phức tạp với pH và nhiệt độ khác nhau
—
CI 73000
—
CI 73015
—
CI 73360
—
CI 73385
—
CI 73900
—
CI 73915
—
CI 74100
—
CI 74160
—
CI 74180
—
CI 74260
—
CI 75100
—
CI 75120
—
CI 75125
—
CI 75130
—
CI 75135
—
CI 75170
—
CI 75300
—
CI 77000
—
CI 77002
—
CI 77004
—
CI 77007
—
CI 77015
1
Barium Sulfate (Bari Sulfat)
CI 77120
Tạo hiệu ứng mờ mịn và che phủ lỗ chân lông hiệu quả · Tán xạ ánh sáng tự nhiên giúp da trông sáng hơn · Cải thiện độ che phủ và độ bám dính của các sản phẩm trang điểm
—
CI 77163
—
CI 77220