Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·5.430 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
CI 42090
—
CI 42100
—
CI 42170
—
CI 42510
—
CI 42520
—
CI 42735
—
CI 44045
—
CI 44090
—
CI 45100
—
CI 45190
—
CI 45220
—
CI 45350
—
CI 45370
—
CI 45380
—
CI 45396
—
CI 45405
—
CI 45410
—
CI 45430
4
Màu Quinoline Yellow WA
CI 47000
Tạo màu sắc ổn định và bền trong các sản phẩm mỹ phẩm · Không hòa tan trong nước, giúp màu không bị loãng hay phai · Cho phép tạo ra các sắc thái màu vàng đến xanh lá cây đa dạng
—
CI 47005
—
CI 50325
—
CI 50420
—
CI 51319
—
CI 58000
—
CI 59040
—
CI 60724
—
CI 60725
—
CI 60730
—
CI 61565
—
CI 61570