Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·4.945 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
CALCIUM BEHENATE
—
CALCIUM CARBONATE
—
CALCIUM CARBOXYMETHYL CELLULOSE
2
Carrageenan Canxi
CALCIUM CARRAGEENAN
Ổn định công thức nhũ tương, ngăn chặn sự tách riêng của các thành phần · Tạo độ nhớt thích hợp để cải thiện kết cấu và trải nghiệm sử dụng sản phẩm · Tạo màng bảo vệ mỏng trên da giúp giữ ẩm và tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm
—
CALCIUM CERIUM PHOSPHATE
—
CALCIUM CHLORIDE
—
CALCIUM CITRATE
—
CALCIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE
—
CALCIUM DISODIUM EDTA
—
CALCIUM FLUORIDE
—
CALCIUM GLYCEROPHOSPHATE
—
CALCIUM HYDROXIDE
—
CALCIUM LIGNOSULFONATE
—
CALCIUM/MAGNESIUM/ZINC HYDROXYAPATITE
—
CALCIUM MONOFLUOROPHOSPHATE
—
CALCIUM MONTANATE
—
CALCIUM OXIDE
—
CALCIUM PANTOTHENATE
—
CALCIUM PEROXIDE
—
CALCIUM PHOSPHATE
—
CALCIUM POLYOXYMETHYLENE PYRROLIDONE
—
CALCIUM POTASSIUM CARBOMER
—
CALCIUM SILICATE
—
CALCIUM SODIUM BOROSILICATE
—
CALCIUM SODIUM PHOSPHOSILICATE
—
CALCIUM/SODIUM PVM/MA COPOLYMER
—
CALCIUM STARCH OCTENYLSUCCINATE
—
CALCIUM STEARATE
—
CALCIUM SULFATE
—
CALCIUM SULFIDE