Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.944 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
C12-15 ISOPARAFFIN
C12-16 ALKOXY HYDROXYPROPYL ETHYL HYDROXYETHYLCELLULOSE
C12-18 ALKYL GLUCOSIDE
C12-22 ALKYL ACRYLATE/HYDROXYETHYLACRYLATE COPOLYMER
C13-14 ALKANE
C13-15 ALKANE
C13-16 ISOPARAFFIN
C14-16 ISOPARAFFIN
2
Alkane C14-17

C14-17 ALKANE

Dung môi hiệu quả giúp các thành phần hoạt chất hòa tan đều trong sản phẩm · Tạo cảm nhận mượt mà, nhẹ nhàng trên da mà không để lại cảm giác nhờn · Tăng cường độ bền vững của sản phẩm và giúp kéo dài thời gian tồn tại

C14-19 ALKANE
C14-20 ISOALKYLAMIDOPROPYLETHYLDIMONIUM ETHOSULFATE
2
Hỗn hợp Rượu Béo C14-22

C14-22 ALCOHOLS

Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước không tách lớp · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mượt mà trên da · Giữ ẩm nhẹ nhàng mà không gây nặng da hay bít lỗ chân lông

C14-28 ALKYL ACID
C15-19 ALKANE
C15-19 ISOPARAFFIN
1
Alkane C15-23 (Dầu khoáng nhẹ)

C15-23 ALKANE

Chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó tan · Cảm giác mặc nhẹ nhàng, không dính hoặc bết trên da · Giúp cải thiện độ mịn và bóng của sản phẩm

1
Galactomannan alkyl hóa (C1-5)

C1-5 ALKYL GALACTOMANNAN

Tăng độ sánh và kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn trên da · Ổn định乳化, giúp dầu và nước lẫn đều và không tách lớp · Tạo lớp màng bảo vệ, giúp da giữ ẩm lâu hơn

C18-21 ALKANE
C18-22 ISOALKYLAMIDOPROPYLETHYLDIMONIUM ETHOSULFATE
C18-24 ISOPARAFFIN
C18-38 ALKYL C24-54 ACID ESTER
C18-50 ISOPARAFFIN
C20-22 ALCOHOLS
C20-28 ALKYL PERFLUORODECYLETHOXY DIMETHICONE
C20-40 ALKYL CRYLENE
C26-28 ALKYLDIMETHYLSILYL POLYPROPYLSILSESQUIOXANE
Copolymer Axit Undecylenic và Olefin C28-52

C28-52 OLEFIN/UNDECYLENIC ACID COPOLYMER

Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm · Kiểm soát và hấp thụ dầu thừa trên da · Tăng độ bền và ổn định của công thức

C29-70 ACID
C30-45 ALKYLDIMETHYLSILYL POLYPROPYLSILSESQUIOXANE
C30-50 ALKYL/OCTYLDODECYL CITRATE