Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.129 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
ZINC LAURATE
2
Kẽm Lauroyl Aspartate
ZINC LAUROYL ASPARTATE
Điều tiết sebum và giảm bóng dầu trên da · Cải thiện độ bền công thức mỹ phẩm · Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm
—
ZINC MYRISTATE
—
ZINC NEODECANOATE
—
ZINC PEROXIDE
—
ZINC PHOSPHATE
—
ZINC PICOLINATE
—
ZINC ROSINATE
—
ZINC STEARATE
—
ZINC/STRONTIUM FLUORIDE HYDROXYAPATITE
—
ZINC SULFIDE
—
ZINGIBER ZERUMBET JUICE
—
ZIRCONIUM DIOXIDE
—
ZIZIPHUS SPINA-CHRISTI LEAF