Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.996 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SODIUM STARCH OCTENYLSUCCINATE
SODIUM STEARETH-4 PHOSPHATE
SODIUM STEAROXY PG-HYDROXYETHYLCELLULOSE SULFONATE
SODIUM STEAROYL LACTYLATE
SODIUM STEARYL FUMARATE
SODIUM STEARYL PHTHALAMATE
SODIUM STYRENE/ACRYLATES COPOLYMER
SODIUM STYRENE/ACRYLATES/DIVINYLBENZENE COPOLYMER
SODIUM STYRENE/ACRYLATES/ETHYLHEXYL ACRYLATE/LAURYL ACRYLATE COPOLYMER
SODIUM STYRENE/ACRYLATES/PEG-10 DIMALEATE COPOLYMER
SODIUM STYRENE/METHOXY PEG-10 MALEATE/NONOXYNOL-10 MALEATE/ACRYLATES COPOLYMER
SODIUM SUCCINATE
SODIUM SULFATE
8
Natri sunfua (Natri sulfua)

SODIUM SULFIDE

Tẩy lông hiệu quả và nhanh chóng · Hoạt động mạnh mẽ trong việc phá vỡ cấu trúc lông · Chi phí sản xuất thấp hơn so với một số phương pháp tẩy lông khác

SODIUM SUNFLOWERAMIDOPROPYL PG-DIMONIUM CHLORIDE PHOSPHATE
4
Copolymer Acrylate Natri Taurid

SODIUM TAURIDE ACRYLATES/ACRYLIC ACID/ACRYLONITROGENS COPOLYMER

Tạo lớp膜 bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và tăng độ bền của sản phẩm · Điều chỉnh độ nhớt giúp công thức có kết cấu mịn và dễ sử dụng · Cải thiện độ bền và ổn định của sản phẩm chứa nước

SODIUM THIOCYANATE
5
Natri Thiosulfat

SODIUM THIOSULFATE

Giảm tác động của các chất oxy hoá và clo · Hỗ trợ ổn định công thức chứa các chất hoá học mạnh · Có tính khử giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất

2
Natri trimetaphosphate

SODIUM TRIMETAPHOSPHATE

Ngăn chặn hiện tượng vón cục và kết tụ trong sản phẩm bột · Điều chỉnh độ pH để duy trì độ ổn định của công thức · Liên kết các ion kim loại nặng, giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm

SODIUM TRIMETHYLPENTENE/MA COPOLYMER
SODIUM XYLENESULFONATE
SOLANUM LYCOPERSICUM CALLUS CULTURE EXTRACT
SOLANUM MELONGENA FRUIT POWDER
SOLANUM TUBEROSUM PULP EXTRACT
SOLANUM TUBEROSUM STARCH
SOLUBLE KERATIN
SOLUM DIATOMEAE
SOLUM FULLONUM
SOLVENT RED 48
SOLVENT YELLOW 172