Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.470 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SILICONE QUATERNIUM-2
SILICONE QUATERNIUM-22
SILICONE QUATERNIUM-24
SILICONE QUATERNIUM-27
SILICONE QUATERNIUM-2 PANTHENOL SUCCINATE
SILICONE QUATERNIUM-3
SILICONE QUATERNIUM-4
SILICONE QUATERNIUM-5
SILICONE QUATERNIUM-6
SILICONE QUATERNIUM-7
SILICONE QUATERNIUM-8
SILICONE QUATERNIUM-9
2
Hỗn hợp oxit Silicon/Titanium/Cerium/Iron

SILICON/TITANIUM/CERIUM/IRON OXIDES

Tạo độ mờ và làm mịn ngoại hình da, giảm bóng nhờn · Cải thiện độ bền màu và độ che phủ của sản phẩm trang điểm · Tăng cảm giác mịn màng và mềm mại trên da

SILICON/TITANIUM/CERIUM/ZINC OXIDES
SILK
SILKWORM FRASS
SILT EXTRACT
SILVER CARBOXYMETHYLALANINATE
SILVER CARP EXTRACT
SILVER NITRATE
SIRAITIA GROSVENORII FRUIT POWDER
SMITHSONITE
SODIUM 5-NITROGUAIACOLATE
SODIUM ACRYLATE/ACROLEIN COPOLYMER
SODIUM ACRYLATE/ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/DIMETHYLACRYLAMIDE CROSSPOLYMER
SODIUM ACRYLATE/HYDROXYETHYL ACRYLAMIDE COPOLYMER
SODIUM ACRYLATE/METHALLYLSULFONATE/METHOXY PEG-48 METHACRYLATE/SUCROSE COPOLYMER
2
Polymer Acrylate Chéo Liên Kết (Natri Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate)

SODIUM ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER

Tạo màng bảo vệ mịn trên da, giúp giữ ẩm lâu dài · Cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ bền của công thức · Tạo cảm giác mình mịn mượt không nhờn rít

4
Copolymer Acrylate Natri

SODIUM ACRYLATES COPOLYMER

Tạo màng bảo vệ trên da giúp giữ ẩm và chống lại các tác nhân gây kích ứng · Cải thiện độ bền và tính ổn định của công thức mỹ phẩm · Kiểm soát độ nhớt để tạo kết cấu mịn, dễ sử dụng

2
Sodium Acrylates Crosspolymer-2 (Polymer hấp thụ nước)

SODIUM ACRYLATES CROSSPOLYMER-2

Hấp thụ và giữ độ ẩm hiệu quả, cải thiện tính hydration cho da · Tạo cảm giác mịn, mềm mượt và không bết dính trên da · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo độ sánh mịn và dễ thoa