Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·4.945 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
QUATERNIUM-72
QUATERNIUM-73
QUATERNIUM-75
QUATERNIUM-77
QUATERNIUM-78
QUATERNIUM-80
QUATERNIUM-81
QUATERNIUM-82
QUATERNIUM-83
QUATERNIUM-84
QUATERNIUM-85
QUATERNIUM-86
QUATERNIUM-88
QUATERNIUM-89
QUATERNIUM-90
QUATERNIUM-90 BENTONITE
QUATERNIUM-90 MONTMORILLONITE
QUATERNIUM-90 SEPIOLITE
QUATERNIUM-91
2
Quaternium-93

QUATERNIUM-93

Cải thiện khả năng chải xát và giảm bạc tóc · Tăng độ mềm mượt và độ bóng cho tóc · Giúp tóc dễ quản lý và kiểm soát nếp xấu

QUATERNIUM-97
QUERCUS ACUTISSIMA FRUIT EXTRACT
QUERCUS ACUTISSIMA LEAF POWDER
QUERCUS PETRAEA BARK EXTRACT
QUERCUS ROBUR BARK EXTRACT
QUERCUS ROBUR ROOT EXTRACT
1
Axit Quinic

QUINIC ACID

Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm · Tăng cường khả năng bảo quản và ổn định của sản phẩm · Hỗ trợ hoạt động của các thành phần hoạt tính khác

Tinh bột Quinoa Octenyl Succinate

QUINOA STARCH OCTENYLSUCCINATE

Ổn định乳化 và cảm phát trong các công thức kem · Kiểm soát độ nhầy hiệu quả, tạo kết cấu mềm mịn · Hạn chế tinh bột tự nhiên, giảm cảm giác dính

4
Chất chống tĩnh điện dẫn xuất dầu cải

RAPESEEDAMIDOPROPYL EPOXYPROPYL DIMONIUM CHLORIDE

Ngăn chặn tích tụ điện tĩnh, giảm bồng bềnh và khó chải xỏ · Cải thiện độ mềm mại và bóng bẩy của tóc · Hạn chế ma sát giữa sợi tóc, giảm hư hỏng

RAPESEEDAMIDOPROPYL ETHYLDIMONIUM ETHOSULFATE