Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
PPG-69 PHOSPHATE
Điều hòa và mềm mại móng tay · Cải thiện độ bóng và sáng bóng tự nhiên của móng · Cung cấp độ ẩm sâu cho móng khô
PPG-70 BIS-(2-AMINOPROPYL) ETHER
Điều chỉnh và cân bằng độ pH của công thức mỹ phẩm · Tăng độ dày và cải thiện kết cấu sản phẩm · Cải thiện độ bóng mượt và mềm mại của tóc
PPG-7/SUCCINIC ACID COPOLYMER
Tạo màng bảo vệ mềm mại trên tóc, cải thiện độ bóng và mượt · Điều hòa và phục hồi tóc khô, hư tổn do nhiệt và hóa chất · Giữ ẩm độc lập lâu dài mà không gây cảm giác nặng
PROPAFENONE
Có thể giúp cải thiện tuần hoàn máu ngoại biên trên da · Khả năng chống viêm tiềm năng từ tác dụng của nó · Có thể hỗ trợ làm dịu da trong các công thức đặc biệt
PROPANEDIOL ROSINATES
Hỗ trợ loại bỏ lông hiệu quả trong các sản phẩm tẩy lông · Tạo màng bảo vệ bề mặt da, giữ ẩm và bảo vệ da · Cải thiện kết cấu và độ bám dính của công thức mỹ phẩm
PROPYLAL
Hoạt động như dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan trong nước · Tạo ra cảm giác mịn màng, nhanh thấm và không để lại lớp bê dính trên da · Cải thiện khả năng bảo quản và ổn định công thức mỹ phẩm
PROPYLENE CARBONATE
Hoà tan các thành phần hoạt chất khó hòa tan, giúp tối ưu hóa hiệu quả công thức · Cải thiện độ nhớt và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng khi sử dụng · Không gây bít lỗ chân lông, an toàn cho da dầu và da có xu hướng mụn
PROPYLENE GLYCOL ALGINATE
Cải thiện độ sệt và làm cho sản phẩm có cảm giác mịn màng trên da · Giúp ổn định công thức và ngăn chặn sự tách lớp · Tăng cảm giác dính và độ bám trên bề mặt da