Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·5.430 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
PPG-17/IPDI/DMPA COPOLYMER
PPG-1 HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CELLULOSE
PPG-24-PEG-21 TALLOWAMINOPROPYLAMINE
3
PPG-25 Diethylmonium Chloride (Chất chống tĩnh điện dựa trên polymer)

PPG-25 DIETHYLMONIUM CHLORIDE

Chống tĩnh điện hiệu quả cho tóc và da · Tăng độ mịn và giảm xơ rối · Cải thiện khả năng chải xát và quản lý tóc

3
Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether

PPG-25-GLYCERETH-22

Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương dầu-nước · Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm · Giúp các thành phần hoạt chất hòa tan tốt hơn

PPG-26/HDI COPOLYMER
PPG-26/TDI COPOLYMER
PPG-2 C9-11 PARETH-5
PPG-2 C9-11 PARETH-7
PPG-2-CETEARETH-9
PPG-2 COCAMINE
PPG-2-DECETH-8
PPG-2 HYDROGENATED TALLOWAMINE
4
Dipropylene Glycol Monomethyl Ether Acetate

PPG-2 METHYL ETHER ACETATE

Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức · Cải thiện cảm giác mịn màng trên da và thời gian khô nhanh chóng · Tăng cường sự đồng nhất và ổn định của sản phẩm mỹ phẩm

PPG-2 NEOPENTYL GLYCOL DIACRYLATE
3
PPG-2/PEG-8 Cocoate (Chất nhũ hóa dầu dừa)

PPG-2/PEG-8 COCOATE

Tính chất nhũ hóa mạnh giúp ổn định và kết hợp các thành phần dầu-nước · Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho sản phẩm mềm mại và dễ thấm · Giữ ẩm tự nhiên nhờ khả năng giữ nước trên da

PPG-2 PHENYL ETHER
PPG-2 PROPYL ETHER
PPG-2 TALLOWAMINE
PPG-3
PPG-33 SORBITOL
PPG-34 PHOSPHATE
PPG-3 CAPRYLYL ETHER
PPG-3 GLYCERYL ETHER DIACRYLATE/ADIPATE
PPG-3 GLYCERYL ETHER TRIACRYLATE
PPG-3 METHYL ETHER
PPG-3 Tallow Aminopropylamine (Chất chống tĩnh điện dạng amin)

PPG-3 TALLOW AMINOPROPYLAMINE

Khống chế tĩnh điện hiệu quả trên tóc và da · Giảm rối, bết dính và cải thiện khả năng chải tóc · Tăng cường tính chất chống tách lớp (antistatic) trong công thức

PPG-3 TRIMETHYLOLPROPANE TRIACRYLATE
PPG-40 DIETHYLMONIUM CHLORIDE
PPG-41 SORBITOL