Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.427 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
4
Nhôm Isostearate/Laurate/Stearate

ALUMINUM ISOSTEARATES/LAURATES/STEARATES

Kiểm soát độ nhớt và độ dày của công thức mỹ phẩm · Ổn định nhũ tương, ngăn ngừa tách lớp · Tạo hiệu ứng mờ mịn, che phủ tốt trên da

3
Nhôm Isostearate/Myristate

ALUMINUM ISOSTEARATES/MYRISTATES

Chống caking hiệu quả, giữ bột luôn tơi và dễ sử dụng · Ổn định nhũ tương, giúp sản phẩm bền lâu hơn · Kiểm soát độ nhớt, tạo cảm giác mượt mà và thoải mái trên da

3
Nhôm Isostearate/Palmitate

ALUMINUM ISOSTEARATES/PALMITATES

Giảm dầu thừa và tạo độ khô mịn trên da · Ổn định các công thức乳化và cải thiện kết cấu · Tăng độ bám dính và thời gian tồn tại của trang điểm

3
Nhôm Isostearate/Stearate

ALUMINUM ISOSTEARATES/STEARATES

Kiểm soát độ nhớp và giảm bóng dầu trên da · Ổn định công thức乳 hóa và cải thiện kết cấu sản phẩm · Tạo hiệu ứng mờ nhẹ, làm cho da trông mịn màng hơn

ALUMINUM ISOSTEARYL GLYCERYL PHOSPHATE
ALUMINUM LANOLATE
2
Hydroxide Azelate Nhôm/Magie

ALUMINUM/MAGNESIUM AZELATE HYDROXIDE

Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền lâu dài của sản phẩm · Điều chỉnh độ sệt và độ bôi trơn, tạo cảm giác mịn màng trên da · Giúp cải thiện độ dẻo dai và khả năng sử dụng của công thức

ALUMINUM/MAGNESIUM HYDROXIDE STEARATE
2
Oxit Nhôm Magiê

ALUMINUM MAGNESIUM OXIDE

Hấp thụ dầu và độ ẩm thừa, giúp kiểm soát bóng trên da · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm mỹ phẩm · Tăng cường độ bền và ổn định của công thức

Nhôm Methionat

ALUMINUM METHIONATE

Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả · Cải thiện khả năng phết và độ bền của công thức · Giúp sản phẩm có cảm giác mịn và mềm mại trên da

ALUMINUM MYRISTATE
ALUMINUM MYRISTATES/PALMITATES
ALUMINUM SILICATE
3
Tinh bột nhôm octenylsuccinate

ALUMINUM STARCH OCTENYLSUCCINATE

Hấp thụ dầu và độ ẩm, giữ da khô ráp · Kiểm soát độ nhờn và tạo hiệu ứng matte tự nhiên · Cải thiện kết cấu và độ mịn của bột phấn

4
Stearate nhôm (Aluminum Stearate)

ALUMINUM STEARATE

Ổn định nhũ tương và tăng độ bền của công thức · Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm · Chống caking trong các sản phẩm bột, tăng khả năng thoa

ALUMINUM TRIFORMATE
AMBURANA CEARENSIS SEED OIL
AMETHYST POWDER
AMIDINOCYSTEINE
AMINO BISPROPYL DIMETHICONE
Axit Aminobutyric (GABA)

AMINOBUTYRIC ACID

Dưỡng ẩm sâu cho tóc khô và hư tổn · Tăng độ mềm mượt và độ bóng tự nhiên · Bảo vệ cấu trúc tóc khỏi tổn thương môi trường

AMINOETHOXYMETHYL PYRROLOPYRIMIDONE
AMINOETHYLACRYLATE PHOSPHATE/ACRYLATES COPOLYMER
2
Dimethicone amino ethyl

AMINOETHYLAMINOPROPYL DIMETHICONE

Chống caking hiệu quả, giữ cho bột không bị vón cục và phủ đều · Tăng độ bền của trang điểm, giảm sự bong tróc trong ngày · Tạo cảm giác mềm mịn và mượt trên da, không gây cảm giác bí bách

AMINOETHYL DISULFIDE KERATIN
AMINOETHYL PROPANEDIOL
AMINOETHYLPROPANEDIOL-ACRYLATES/ACRYLAMIDE COPOLYMER
AMINOETHYLPROPANEDIOL-AMPD-ACRYLATES/DIACETONEACRYLAMIDE COPOLYMER
AMINOHEXYL GUANINE
AMINOMETHYL PROPANEDIOL