Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·5.522 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
2
Kali natri tartrat

POTASSIUM SODIUM TARTRATE

Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của công thức · Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi sự phân hủy do pH thay đổi · Cải thiện hiệu quả của các sản phẩm chứa acid hoặc thành phần nhạy cảm

POTASSIUM SUCCINATE
1
Kali sunfat

POTASSIUM SULFATE

Kiểm soát và điều chỉnh độ nhớt của công thức · Giúp ổn định kết cấu sản phẩm · Cải thiện cảm giác sử dụng trên da

POTASSIUM SULFIDE
Kali Sulfopropylacrylate

POTASSIUM SULFOPROPYLACRYLATE

Điều hòa tóc và cải thiện độ mềm mại, độ bóng tự nhiên · Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giảm xơ rối và tổn thương · Tăng cường khả năng giữ ẩm cho tóc, làm tóc chắc khỏe hơn

POTASSIUM TARTRATE
POTASSIUM TETRATHIONATE
POTASSIUM THIOCYANATE
POTASSIUM THIOGLYCOLATE
POTASSIUM TRISPHOSPHONOMETHYLAMINE OXIDE
POTASSIUM UNDECYLENOYL GLUTAMATE
POTATO STARCH DODECENYLSUCCINATE
1
Tinh bột khoai tây biến đổi

POTATO STARCH MODIFIED

Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu công thức · Tạo cảm giác mềm mượt trên da mà không gây bít tắc · Giúp cân bằng độ ẩm và độ bóng của sản phẩm

POTERIUM OFFICINALE LEAF EXTRACT
Dịch cây Poulsenia

POULSENIA ARMATA SAP

Điều hòa và dưỡng ẩm cho tóc tự nhiên · Giảm xơ rối và cải thiện độ mềm mượt · Tăng cường bóng tự nhiên cho tóc

PPG-10 BUTANEDIOL
2
PPG-10-Ceteareth-20 (Cetearyl Alcohol Ethoxylate Propoxylate)

PPG-10-CETEARETH-20

Nhũ hóa hiệu quả, giúp hòa trộn thành phần dầu và nước một cách ổn định · Cải thiện kết cấu và khả năng lan toả của sản phẩm · An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng bình thường

PPG-10 GLYCERYL ETHER
PPG-10 LAURYL ETHER
PPG-10 SORBITOL
PPG-120 BUTYL ETHER
PPG-12 CAPRYLETH-18
PPG-14 LAURETH-60 HEXYL DICARBAMATE
PPG-14 LAURETH-60 ISOPHORYL DICARBAMATE
PPG-14 PALMETH-60 HEXYL DICARBAMATE
PPG-17/IPDI/DMPA COPOLYMER
PPG-1 HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CELLULOSE
PPG-24-PEG-21 TALLOWAMINOPROPYLAMINE
3
PPG-25 Diethylmonium Chloride (Chất chống tĩnh điện dựa trên polymer)

PPG-25 DIETHYLMONIUM CHLORIDE

Chống tĩnh điện hiệu quả cho tóc và da · Tăng độ mịn và giảm xơ rối · Cải thiện khả năng chải xát và quản lý tóc

3
Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether

PPG-25-GLYCERETH-22

Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương dầu-nước · Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm · Giúp các thành phần hoạt chất hòa tan tốt hơn