Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·5.814 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
Chiết xuất vỏ lựu kết hợp octenyl succinate

POMEGRANATE FRUIT PEEL EXTRACT OCTENYLSUCCINATE

Giúp kiểm soát gàu nhờ tính kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên · Làm dịu da đầu viêm và giảm ngứa · Cung cấp chất chống oxy hóa từ polyphenol có trong lựu

PONGAMIA PINNATA FRUIT EXTRACT
POPULUS NIGRA BUD EXTRACT
PORIA COCOS SCLEROTIUM EXTRACT
PORPHYRA YEZOENSIS POWDER
2
Kali acetate / Acetate kali

POTASSIUM ACETATE

Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm và ngăn mất nước · Cải thiện độ mịn và mềm mại của da nhờ lớp film cao cấp · Tương thích tốt với các thành phần khác, giúp ổn định công thức

POTASSIUM ACRYLATE CROSSPOLYMER
3
Copolymer Kali Acrylatơ/Acrylamid

POTASSIUM ACRYLATES/ACRYLAMIDE COPOLYMER

Tạo lớp film bảo vệ bền vững trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn · Tăng cường độ bền và hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác trong công thức · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mượt mà và không bết dính

3
Polymer Acrylate Potassium (Crosspolymer C10-30)

POTASSIUM ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER

Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên da, cải thiện độ bền của sản phẩm · Tăng cường độ ứng dụng và kết dính của makeup hoặc sản phẩm skincare · Cải thiện độ mịn và độ bóng, tạo kết cấu mượt mà trên da

2
Copolymer Acrylate Kali

POTASSIUM ACRYLATES COPOLYMER

Tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da · Cải thiện độ bám dính và giữ lâu của sản phẩm · Tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của da

POTASSIUM ACRYLATES/ETHYLHEXYL ACRYLATE COPOLYMER
POTASSIUM ALGINATE
POTASSIUM ALUM
POTASSIUM ALUMINUM POLYACRYLATE
POTASSIUM BICARBONATE
2
Kali hydro phthalate (Potassium biphthalate)

POTASSIUM BIPHTHALATE

Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức mỹ phẩm · Tăng cường khả năng buffer để bảo vệ da khỏi sự thay đổi pH đột ngột · Giúp duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác trong sản phẩm

POTASSIUM BITARTRATE
POTASSIUM BORATE
POTASSIUM BROMIDE
POTASSIUM BUTYL ESTER OF PVM/MA COPOLYMER
POTASSIUM CAPRYLATE
POTASSIUM CARBOMER
2
Kali carbonate / Potassium carbonate

POTASSIUM CARBONATE

Điều chỉnh độ pH của công thức, tạo môi trường lý tưởng cho da · Tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác trong sản phẩm · Giúp ổn định kết cấu và độ bền của mỹ phẩm

POTASSIUM CAROATE
POTASSIUM CARRAGEENAN
POTASSIUM CHLORATE
2
Kali clorua

POTASSIUM CHLORIDE

Điều chỉnh độ nhớt và độ sệt của sản phẩm lỏng · Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng hấp thụ của công thức · Duy trì cân bằng khoáng chất giúp da khỏe mạnh hơn

POTASSIUM CITRATE
POTASSIUM DECETH-4 PHOSPHATE
POTASSIUM DIMETHYLOLBUTANOATE/CHDM/IPDI COPOLYMER