Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·6.455 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
POLYGLYCERYL-2 ISOSTEARATE
POLYGLYCERYL-2 LANOLIN ALCOHOL ETHER
3
Polyglyceryl-2 Laurate

POLYGLYCERYL-2 LAURATE

Tạo nhũ hóa ổn định giữa các thành phần dầu và nước · Cải thiện kết cấu và độ thẩm thấu của sản phẩm · An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng

POLYGLYCERYL-2 MYRISTATE
POLYGLYCERYL-2 OLEATE
POLYGLYCERYL-2 OLEYL ETHER
POLYGLYCERYL-2 PALMITATE
POLYGLYCERYL-2-PEG-4 STEARATE
POLYGLYCERYL-2 SESQUICAPRYLATE
POLYGLYCERYL-2 SESQUIISOSTEARATE
POLYGLYCERYL-2 SESQUIOLEATE
POLYGLYCERYL-2 SESQUISTEARATE
2
Polyglyceryl-2 Sorbitan Tetraethylhexanoate

POLYGLYCERYL-2 SORBITAN TETRAETHYLHEXANOATE

Nhũ hóa mạnh mẽ giúp ổn định công thức dầu-nước · Tạo cảm giác mềm mại và mượt mà trên da · Cải thiện khả năng hấp thụ và lan tỏa của các thành phần hoạt tính

POLYGLYCERYL-2 STEARATE
POLYGLYCERYL-2 TETRAOLEATE
POLYGLYCERYL-2 TETRASTEARATE
POLYGLYCERYL-2 TRIISOSTEARATE
POLYGLYCERYL-3 BEESWAX
POLYGLYCERYL-3 BEHENATE
POLYGLYCERYL-3 CAPRATE
POLYGLYCERYL-3 CETYL ETHER
POLYGLYCERYL-3 COCOATE
POLYGLYCERYL-3 DECYLTETRADECYL ETHER
POLYGLYCERYL-3 DICAPRATE
POLYGLYCERYL-3 DIISOSTEARATE
2
Polyglyceryl-3 Dioleate

POLYGLYCERYL-3 DIOLEATE

Nhũ hoá hiệu quả giúp kết hợp thành phần dầu và nước trong công thức · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn và nhẹ trên da · Tăng cường khả năng hấp thụ các chất hoạt động khác vào da

POLYGLYCERYL-3 DISTEARATE
POLYGLYCERYL-3 HYDROXYLAURYL ETHER
POLYGLYCERYL-3 ISOSTEARATE
POLYGLYCERYL-3 LAURATE