Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·7.002 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
PEG/PPG-10/2 DIRICINOLEATE
PEG/PPG-10/70 COPOLYMER
3
Copolymer PEG/PPG-116/66

PEG/PPG-116/66 COPOLYMER

Tăng khả năng tan của các thành phần khó hòa tan trong công thức · Cải thiện tính ổn định và đồng nhất của sản phẩm · Giúp duy trì độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng trên da

2
PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)

PEG/PPG-120/10 TRIMETHYLOLPROPANE TRIOLEATE

Kiểm soát độ nhớt và kết cấu công thức mỹ phẩm · Cấp ẩm và nuôi dưỡng da nhờ axit oleic thiên nhiên · Tạo cảm giác mềm mịn và bóng khỏe trên da

2
Copolymer PEG/PPG-125/30

PEG/PPG-125/30 COPOLYMER

Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da · Tăng khả năng hòa tan các thành phần dưỡng chất khó tan · Làm mịn kết cấu công thức và cảm giác khi sử dụng

3
Diethylmonium Chloride PEG/PPG

PEG/PPG-1/25 DIETHYLMONIUM CHLORIDE

Trung hòa tĩnh điện và giảm xù tóc hiệu quả · Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc · Tăng khả năng chải vuốt và kiểm soát tóc

3
Copolymer PEG/PPG-1/2

PEG/PPG-1/2 COPOLYMER

Giúp hòa tan và ổn định các thành phần hoạt chất trong công thức mỹ phẩm · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm · Tăng khả năng thấm nhuần của các chất khác vào da

PEG/PPG-14/4 DIMETHICONE
2
PEG/PPG-15/15 Acetate (Acetate copolymer)

PEG/PPG-15/15 ACETATE

Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm · Tăng khả năng hòa tan các thành phần hoạt tính · Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn vào da

PEG/PPG-15/15 DIMETHICONE
PEG/PPG-15/5 DIMETHICONE
PEG/PPG-160/31 COPOLYMER
PEG/PPG-16/2 DIMETHICONE
PEG/PPG-17/18 DIMETHICONE
PEG/PPG-17/6 COPOLYMER
PEG/PPG-18/18 DIMETHICONE
PEG/PPG-18/18 ISOSTEARATE
PEG/PPG-18/18 LAURATE
PEG/PPG-18/4 COPOLYMER
PEG/PPG-19/19 DIMETHICONE
PEG/PPG-19/21 COPOLYMER
PEG/PPG-2000/200 COPOLYMER
PEG/PPG-200/70 COPOLYMER
3
Dimethicone ethoxylated propoxylated

PEG/PPG-20/15 DIMETHICONE

Cải thiện kết cấu công thức, tạo độ mịn và mịn màng khi sử dụng · Tăng khả năng ổn định nhũ tương, giúp công thức lâu bền hơn · Giảm cảm giác bết dính, tạo finish matte hoặc satin tự nhiên

3
Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated

PEG/PPG-20/20 DIMETHICONE

Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước · Cung cấp độ mềm mại và độ bóng tự nhiên cho da · Cải thiện độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm

PEG/PPG-20/29 DIMETHICONE
PEG/PPG-22/23 DIMETHICONE
PEG/PPG-22/24 DIMETHICONE
PEG/PPG-23/17 COPOLYMER
PEG/PPG-23/50 COPOLYMER