Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·7.194 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
3
PEG-8 Undecylenate (Ethoxylated Undecylic Acid)

PEG-8 UNDECYLENATE

Giúp ổn định công thức nhũ tương dầu-nước, tạo kết cấu mềm mại và đều tính · Hỗ trợ phân tán các thành phần khó hòa tan, cải thiện tính hiệu quả của công thức · Sở hữu tính chất kháng khuẩn nhẹ từ cấu trúc axit undecylenate

PEG-90M
PEG-9 AVOCADOATE
2
Ester PEG-9 của axit béo từ dầu hạt hướng dương

PEG-9 BORAGEATE

Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định công thức kem và乳液 · Cung cấp axit béo thiết yếu từ dầu hạt hướng dương nuôi dưỡng da · Cải thiện độ mịn và cảm giác sử dụng của sản phẩm

PEG-9 BUTYLOCTANOATE
PEG-9 C10-14 OLEFIN/MA COPOLYMER
PEG-9 COCOATE
PEG-9 DIMETHACRYLATE
PEG-9 DISTEARATE
2
PEG-9 Dầu Hạt Nho (Monoester)

PEG-9 GRAPESEEDATE

Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu-nước · Cải thiện độ mầm mịn và cảm giác lan trên da · Cung cấp các axit béo từ dầu hạt nho có tính chống oxy hóa nhẹ

2
PEG-9 Isostearate (Polyethylene Glycol-9 Isostearate)

PEG-9 ISOSTEARATE

Nhũ hóa hiệu quả, tạo công thức mịn và mềm mại · Cải thiện độ hấp thụ của các thành phần hoạt chất · Giúp kéo dài thời gian lưu trữ và ổn định công thức mỹ phẩm

PEG-9 LAURATE
3
Polyethylene Glycol 9M (PEG-9M)

PEG-9M

Ổn định nhũ tương và ngăn ngừa tách lớp trong sản phẩm · Tăng độ nhớt phù hợp, cải thiện kết cấu kem và lotion · Giúp sản phẩm dễ tán và thẩm thấu tốt hơn vào da

PEG-9 OCTYLDODECANOATE
PEG-9 OLEAMIDE
PEG-9 OLEATE
PEG-9 OLIVEATE
PEG-9 STEARAMIDE CARBOXYLIC ACID
PEGANUM HARMALA SEED EXTRACT
PEG-CROSSPOLYMER
4
Copolymer PEG/PPG-10/2

PEG/PPG-10/2 COPOLYMER

Tạo độ bền emulsion vượt trội, giữ cho dầu và nước không tách lớp · Cải thiện kết cấu và khả năng lăn nhẵn mượt của sản phẩm · Giúp tăng cảm giác thoải mái và dễ chịu khi sử dụng

PEG/PPG-10/2 DIRICINOLEATE
PEG/PPG-10/70 COPOLYMER
3
Copolymer PEG/PPG-116/66

PEG/PPG-116/66 COPOLYMER

Tăng khả năng tan của các thành phần khó hòa tan trong công thức · Cải thiện tính ổn định và đồng nhất của sản phẩm · Giúp duy trì độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng trên da

2
PEG/PPG-120/10 Trimethylolpropane Trioleate (Chất điều chỉnh độ nhớt dựa trên dầu oleic)

PEG/PPG-120/10 TRIMETHYLOLPROPANE TRIOLEATE

Kiểm soát độ nhớt và kết cấu công thức mỹ phẩm · Cấp ẩm và nuôi dưỡng da nhờ axit oleic thiên nhiên · Tạo cảm giác mềm mịn và bóng khỏe trên da

2
Copolymer PEG/PPG-125/30

PEG/PPG-125/30 COPOLYMER

Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da · Tăng khả năng hòa tan các thành phần dưỡng chất khó tan · Làm mịn kết cấu công thức và cảm giác khi sử dụng

3
Diethylmonium Chloride PEG/PPG

PEG/PPG-1/25 DIETHYLMONIUM CHLORIDE

Trung hòa tĩnh điện và giảm xù tóc hiệu quả · Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc · Tăng khả năng chải vuốt và kiểm soát tóc

3
Copolymer PEG/PPG-1/2

PEG/PPG-1/2 COPOLYMER

Giúp hòa tan và ổn định các thành phần hoạt chất trong công thức mỹ phẩm · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm · Tăng khả năng thấm nhuần của các chất khác vào da

PEG/PPG-14/4 DIMETHICONE
2
PEG/PPG-15/15 Acetate (Acetate copolymer)

PEG/PPG-15/15 ACETATE

Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm · Tăng khả năng hòa tan các thành phần hoạt tính · Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn vào da