Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·3.440 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
ULMUS CAMPESTRIS BARK EXTRACT
—
ULMUS DAVIDIANA CALLUS CULTURE EXTRACT
—
ULMUS DAVIDIANA ROOT EXTRACT
—
ULMUS FULVA BARK
—
ULMUS FULVA BARK EXTRACT
—
ULVA AUSTRALIS EXTRACT
—
ULVA LINZA EXTRACT
—
ULVA RAMULOSA CALLUS CULTURE EXTRACT
—
UMBILICAL EXTRACT
—
UNCARIA RHYNCHOPHYLLA EXTRACT
—
UNCARIA SINENSIS EXTRACT
—
UNCARIA TOMENTOSA BARK POWDER
—
UNCARIA TOMENTOSA EXTRACT
—
UNDARIA PETERSENIANA EXTRACT
—
UNDARIA PINNATIFIDA CELL CULTURE EXTRACT
—
UNDARIA PINNATIFIDA ROOT POWDER
—
UNDARIA PINNATIFIDA SPOROPHYLL EXTRACT
—
UNDECANE
—
UNDECENOYL SERINE/SILK AMINO ACID METHYL ESTERS
—
UNDECETH-11
—
UNDECETH-3
—
UNDECETH-40
—
UNDECETH-7
—
UNDECETH-8
—
UNDECETH-9
—
UNDECYL ALCOHOL
—
Undecyl Dimethyl Oxazoline (Dầu mỡ dưỡng ẩm oxazoline)
UNDECYL DIMETHYL OXAZOLINE
Dưỡng ẩm hiệu quả và giữ độ ẩm lâu dài cho da · Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của bề mặt da · Tăng tính linh hoạt và giảm sự khô cứng của da
—
UNDECYLENAMIDOPROPYL BETAINE
—
UNDECYLENOYL HYDROLYZED COLLAGEN
—
Inulin Undecenoyl (Chất dẫn xuất Inulin)
UNDECYLENOYL INULIN
Cấp ẩm và duy trì độ ẩm cho da lâu dài · Ổn định乳化trong các công thức kem, giúp texture mềm mượt hơn · Cải thiện độ mịn và mềm mại của da