Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
POLYGLYCERYL-10 HEPTAOLEATE
Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da · Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da · Tăng cường hàng rào bảo vệ da
POLYGLYCERYL-10 HEPTASTEARATE
Giữ ẩm lâu dài cho da nhờ khả năng tạo màng bảo vệ · Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm mỹ phẩm · Hoạt động như chất乳化giúp ổn định các sản phẩm dạng kem
POLYGLYCERYL-10 LINOLEATE
Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da · Cải thiện độ mềm mại và kết cấu da · Bổ sung axit linoleic giúp phục hồi hàng rào da
POLYGLYCERYL-10 PALMITATE
Cân bằng độ ẩm cho da mà không gây bóng dầu · Cải thiện kết cấu và mềm mượt của da · Tạo màng bảo vệ nhẹ nhàng trên bề mặt da
POLYGLYCERYL-10 TETRAOLEATE
Cấp ẩm sâu và khôi phục độ ẩm cho da khô hoặc bị tổn thương · Làm mềm mại và mịn da, cải thiện kết cấu da tự nhiên · Tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua da
POLYGLYCERYL-2 DIPOLYHYDROXYSTEARATE
Cấp ẩm và dưỡng ẩm cho da sâu · Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da · Tăng cường chức năng rào cản da
POLYGLYCERYL-3 CAPRATE/CAPRYLATE/SUCCINATE
Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định kết cấu sản phẩm · Cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da · Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
POLYGLYCERYL-3 PENTAOLIVATE
Cung cấp độ ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da · Mềm mại và nuôi dưỡng da mà không để lại cảm giác nhờn · Ổn định công thức và cải thiện kết cấu kem/lotion