Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·4.338 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
ARECA CATECHU SEED EXTRACT
—
ARECA CATECHU SHELL EXTRACT
—
ARENARIA KANSUENSIS LEAF/ROOT/STEM EXTRACT
—
ARENARIA SERPYLLIFOLIA LEAF EXTRACT
—
ARGANIA SPINOSA CALLUS CULTURE EXTRACT
—
ARGANIA SPINOSA EXTRACT
—
ARGANIA SPINOSA FRUIT EXTRACT
—
ARGANIA SPINOSA KERNEL EXTRACT
—
ARGANIA SPINOSA KERNEL OIL
—
ARGANIA SPINOSA KERNEL OIL/HYDROGENATED ARGANIA SPINOSA KERNEL OIL ESTERS
—
ARGANIA SPINOSA LEAF CELL EXTRACT
—
ARGANIA SPINOSA LEAF EXTRACT
—
ARGANIA SPINOSA SEEDCAKE EXTRACT
—
ARGANIA SPINOSA SPROUT CELL EXTRACT
—
ARGAN OIL AMINOPROPANEDIOL ESTERS
—
ARGAN OIL ISOSTEARYL ESTERS
—
ARGAN OIL PEG-8 ESTERS
—
ARGAN OIL POLYGLYCERYL-6 ESTERS
—
ARGEMONE MEXICANA SEED OIL
—
ARGILLA
—
ARGILLA EXTRACT
1
Arginin (L-Arginine)
ARGININE
Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài · Tăng cường độ đàn hồi và chắc chắn của da · Cải thiện lưu thông máu và cấp dưỡng cho da
—
ARGININE ASPARTATE
2
Arginine Cocoate (Muối L-Arginine và Axit Béo Dừa)
ARGININE COCOATE
Dưỡng ẩm tự nhiên mà không gây tắc lỗ nhờ thành phần từ dừa · Cải thiện rào chắn bảo vệ da và giữ độ ẩm lâu dài · Có tính kháng viêm nhẹ nhờ arginine, giúp soothing da kích ứng
—
ARGININE DNA
—
ARGININE FERULATE
—
ARGININE GLUTAMATE
1
Arginine HCl (L-Arginine Hydrochloride)
ARGININE HCL
Cải thiện độ ẩm và hydration cho da · Tăng cường độ mềm mại và mịn màng · Hỗ trợ sản xuất collagen và elastin
—
ARGININE/LYSINE POLYPEPTIDE
1
Arginine PCA (L-Arginine và Pyroglutamic Acid)
ARGININE PCA
Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da · Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da · Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên