Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.223 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SORBETH-2 HEXACAPRYLATE/CAPRATE
SORBETH-2 HEXAISOSTEARATE
SORBETH-2 HEXALAURATE
SORBETH-5
SORBETH-7
SORBITAN DISTEARATE
SORBITAN PALMATE
SORBITYL SILANEDIOL
SORBUS AUCUPARIA SEED OIL
SOY ACID
3
Dầu đậu nành PEG-36 Ester

SOYBEAN OIL PEG-36 ESTERS

Làm mềm và mịn da, cải thiện độ mềm mại tự nhiên · Giúp nhũ hóa và ổn định công thức mỹ phẩm · Tăng cường khả năng hấp thụ độ ẩm vào da

SOYBEAN OIL PEG-8 ESTERS
SOYBEAN OIL PROPYLENE GLYCOL ESTERS
SOYBEAN PALMITATE
SPINAL LIPID EXTRACT
SPONDIAS AMARA FRUIT EXTRACT
SPONGE
STEARYL ALCOHOL
STEARYL AMINOPROPYL METHICONE
STEARYL ERUCATE
1
Stearyl Glycol Isostearate

STEARYL GLYCOL ISOSTEARATE

Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da · Tạo lớp bảo vệ mềm mại, giảm mất nước qua da · Làm mịn kết cấu da và cải thiện độ mịn

STEARYL OLIVATE
STIGMASTERYL SUCCINATE
STILLINGIA SYLVATICA ROOT
SUAEDA ASPARAGOIDES EXTRACT
SUAEDA MARITIMA FLOWER/LEAF/STEM POWDER
SUCROSE POLYSOYATE
SUCROSE TETRAHYDROXYSTEARATE
SUILLUS GREVILLEI FERMENT FILTRATE
2
Ester Sorbitol từ Dầu Hướng Dương

SUNFLOWER SEED OIL SORBITOL ESTERS

Mềm mại và làm mịn da, cải thiện độ mượt mà · Tăng cường khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm lâu dài · Hỗ trợ ổn định乳化trong các công thức mỹ phẩm