Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.427 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SH-DECAPEPTIDE-23
SH-DECAPEPTIDE-7
SH-DNA-1
RNA Phosphorothioate ds-2 với Cholesterol

SH-DS PHOSPHOROTHIOATE RNA-2 CHOLESTEROL

Cung cấp độ ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da · Bảo vệ và sửa chữa hàng rào da bị tổn thương · Kích thích quá trình tái tạo tế bào và tăng cường độ đàn hồi

SHEEP DERMAL CELLS LYSATE
SH-HEPTAPEPTIDE-13
SH-HEPTAPEPTIDE-18
SH-HEXAPEPTIDE-43
SHIKIMOYL NONAPEPTIDE-11
SHIKIMOYL PENTAPEPTIDE-33
SHIKIMOYL SH-NONAPEPTIDE-12
SHIKIMOYL SH-PENTAPEPTIDE-5
SHINORINE
2
Peptide Klotho (SH-Nonapeptide-4)

SH-NONAPEPTIDE-4

Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi da · Tăng cường độ ẩm và duy trì nước trong da · Chống lão hóa và làm mờ các dấu hiệu tuổi tác

Nonapeptide-5 (Peptide 5 amino acid)

SH-NONAPEPTIDE-5

Kích thích sản xuất collagen và elastin tự nhiên · Giảm viêm da và dỏng đỏ · Cải thiện độ đàn hồi và firmness của da

SH-OCTAPEPTIDE-2
SH-OCTAPEPTIDE-4
SH-OLIGOPEPTIDE-1 ALANYL SR-SPIDER OLIGOPEPTIDE-1
SH-OLIGOPEPTIDE-1 NONAPEPTIDE-29
SH-OLIGOPEPTIDE-1 SH-POLYPEPTIDE-7 DIPEPTIDE-19
SH-OLIGOPEPTIDE-1 SH-POLYPEPTIDE-94 DIPEPTIDE-35 SH-POLYPEPTIDE-94 SH-POLYPEP...
SH-OLIGOPEPTIDE-1 SR-EGYPTIAN SCORPION OLIGOPEPTIDE-1
SH-OLIGOPEPTIDE-1 SR-OCEAN POUT OLIGOPEPTIDE-1 DIPEPTIDE-39
SH-OLIGOPEPTIDE-1 SR-SEA RAVEN POLYPEPTIDE-1
SH-OLIGOPEPTIDE-1 TRIPEPTIDE-58 HEXAPEPTIDE-40 DECAPEPTIDE-41 SR-SPIDER POLYP...
SH-OLIGOPEPTIDE-2
SH-OLIGOPEPTIDE-7
SH-OLIGOPEPTIDE-71
SH-OLIGOPEPTIDE-73
SH-OLIGOPEPTIDE-73 AMIDE ACETATE