KhácEU ✓

YTTRIUM OXIDE

CAS

1314-36-9

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1314-36-9 · EC: 215-233-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.