Dưỡng ẩmEU ✓

XANTHOHUMOL

2-Propen-1-one, 1-(2,4-hydroxy-6-methoxy-3-(3-methyl-2-butenyl)phenyl)-3-(4-hydroxyphenyl)-, (E)-

CAS

6754-58-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 6754-58-1 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.