Chống oxy hoáEU ✓

VIOLACEIN

2H-Indol-2-one, 3-[1,2-dihydro-5-(5-hydroxy-1H-indol-3-yl)-2-oxo-3H-pyrrol-3-ylidene]-1,3-dihydro-, (3E)-

CAS

548-54-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnChống oxy hoáChất tạo màu

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 548-54-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.