Dưỡng ẩmEU ✓

TRIMETHYLOLPROPANE TRILAURATE

2-Ethyl-2-[[(1-oxododecyl)oxy]methyl]propane-1,3-diyl dilaurate

CAS

25268-73-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 25268-73-9 · EC: 246-777-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.