Dưỡng ẩmEU ✓

TRIMETHYLOLPROPANE TRICAPRYLATE/TRICAPRATE

Decanoic acid, mixed esters with octanoic acid and 2-ethyl-2-(hydroxymethly)-1,3-propanediol

🧪

Chưa có ảnh

CAS

11138-60-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 11138-60-6 · EC: 234-392-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.