KhácEU ✓

TRIMETHYLOLPROPANE TRIACRYLATE

2-Propenoic acid, 2-ethyl-2-[[(1-oxo-2-propenyl)oxy]methyl]-1,3-propanediyl ester

CAS

15625-89-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 15625-89-5 · EC: 239-701-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.