Dưỡng ẩmEU ✓

TRIDECYL MYRISTATE

Tridecyl myristate

CAS

36617-27-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 36617-27-3 · EC: 253-129-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.