KhácEU ✓

TOLUENE DIISOCYANATE

m-tolylidene diisocyanate [1]; 4-methyl-m-phenylene diisocyanate [2]; 2-methyl-m-phenylene diisocyanate [3]

CAS

26471-62-5 [1] / 584-84-9 [2] / 91-08-7 [3]

Quy định

EU: CMR2 II/1118, II/1119, II/1120

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 26471-62-5 [1] / 584-84-9 [2] / 91-08-7 [3] · EC: 247-722-4 [1] / 209-544-5 [2] / 202-039-0 [3]

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.