Hoạt chấtEU ✓

TOCOPHERYL NICOTINATE

[2R-[2R*(4R*,8R*)]]-3,4-dihydro-2,5,7,8-tetramethyl-2-(4,8,12-trimethyltridecyl)-2H-1-benzopyran-6-yl nicotinate / [2R*(4R*,8R*)]-(.+-.)-3,4-dihydro-2,5,7,8-tetramethyl-2-(4,8,12-trimethyltridecyl)-2H-1-benzopyran-6-yl nicotinate

CAS

16676-75-8 / 43119-47-7 / 51898-34-1 / 86362-36-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 16676-75-8 / 43119-47-7 / 51898-34-1 / 86362-36-9 · EC: 256-101-7 / 257-501-4 / 289-227-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.