Dưỡng ẩmEU ✓

THIANTHOL

Thianthrene, 2,7-dimethyl-

CAS

135-58-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩnDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 135-58-0 · EC: 205-202-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.