Dưỡng ẩmEU ✓

THIAMINE NITRATE

Thiazolium, 3-[(4-amino-2-methyl-5-pyrimidinyl)methyl]-5-(2-hydroxyethyl)-4-methyl-, nitrate (salt)

CAS

532-43-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 532-43-4 · EC: 208-537-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.