Bảo quảnEU ✓

THIABENDAZOLE

1H-Benzimidazole, 2-(4-thiazolyl)-

CAS

148-79-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 148-79-8 · EC: 205-725-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.