Dưỡng ẩmEU ✓

TETRACARBOXYMETHYL NARINGENINCHALCONE

Acetic acid, 2,2',2'-[[2-[(2E)-3-[4-(carboxymethoxy)phenyl]-1-oxo-2-propen-1-yl]-1,3,5-benzenetriyl]tris(oxy)]tris-,Tetracarboxymethylchalcone

CAS

1395088-14-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 1395088-14-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.