KhácEU ✓

TALLOWAMINOPROPYLAMINE

Amines, N-(C14-18 and C16-18-unsatd. alkyl)trimethylenedi-

CAS

68439-73-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68439-73-6 · EC: 270-416-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.