Dưỡng ẩmEU ✓

TALLOWAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE

Amides, tallow, N-[3-(dimethylamino)propyl], alkylation products with sodium 3-chloro-2-hydroxypropanesulfonate

CAS

70131-57-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 70131-57-6 · EC: 274-331-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.