Dưỡng ẩmEU ✓

TALLOW ACID

Fatty acids, tallow

CAS

61790-37-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchLàm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61790-37-2 · EC: 263-129-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.