Hoạt chấtEU ✓

T-BUTYLBENZAMIDO METHYLHYDROXYLBENZAMIDE

N-Methyl-4-(4-(1,1-dimethylethyl)benzamido)benzenecarbohydroxamic acid

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.