KhácEU ✓

SULFURIZED TEA-RICINOLEATE

12-(R)-Hydroxy-9-(Z)-octadecenoic acid, tris(2-hydroxyethyl)amine salt, sulfurized

CAS

222721-88-2

Quy định

EU: III/62

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 222721-88-2

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.