Dưỡng ẩmEU ✓

SUCROSE TETRASTEARATE TRIACETATE

.alpha.-d-Glucopyranoside, .beta.-d-fructofuranosyl, acetate octadecanoate

CAS

52439-69-7

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 52439-69-7 · EC: 257-922-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.