Dưỡng ẩmEU ✓

SUCROSE RICINOLEATE

alpha-d-Glucopyranoside, .beta.-d-fructofuranosyl, 12-hydroxy-9-octadecenoate

CAS

100358-63-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 100358-63-2 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.