Dưỡng ẩmEU ✓

SUCROSE LAURATE

Sucrose laurate

CAS

25339-99-5 / 37266-93-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 25339-99-5 / 37266-93-6 · EC: 246-873-3 / 253-432-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.